bundle up
/ˈbəndəl əp/Động từ
- (nghĩa đen và nghĩa bóng) Xếp thành bó.(transitive, literal and figurative) To put into a bundle.
- (ngoại động từ, nội động từ) Mặc hoặc mặc quần áo ấm (đặc biệt là nhiều lớp).(transitive, intransitive) To dress in, or put on, warm clothes (especially, multiple layers thereof).Near-synonym: layer upGần đồng nghĩa: xếp lớpTừ đồng nghĩa:layer up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bundle up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish